Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mua hàng" (1)
mua hàng

Tiếng Anh
Danh từpurchasing
Chúng tôi mua hàng từ nhà cung cấp.
We purchase goods from the supplier.
Từ liên quan "mua hàng" (3)
tiền mua hàng

Tiếng Anh
Danh từaccounts payable
phiếu mua hàng

Tiếng Anh
Danh từgift certificate
Tôi dùng phiếu mua hàng để thanh toán.
I pay with a gift voucher.
túi mua hàng

Tiếng Anh
Danh từshopping bag
Tôi mang theo túi mua hàng.
I brought a shopping bag.
Cụm từ "mua hàng" (4)
mua hàng miễn thuế
Purchase duty free items
Tôi dùng phiếu mua hàng để thanh toán.
I pay with a gift voucher.
Chúng tôi mua hàng từ nhà cung cấp.
We purchase goods from the supplier.
Tôi mang theo túi mua hàng.
I brought a shopping bag.
